translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tin cậy" (1件)
tin cậy
日本語 信頼する
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tin cậy" (1件)
đáng tin cậy
play
日本語 頼りになる
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tin cậy" (4件)
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
この情報源はとても信頼できる。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)