menu_book
見出し語検索結果 "tin cậy" (1件)
tin cậy
日本語
形信頼する
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
swap_horiz
類語検索結果 "tin cậy" (2件)
日本語
形頼りになる
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。
tin cậy chính trị
日本語
フ政治的信頼
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
政治的信頼の強化は協力の基盤です。
format_quote
フレーズ検索結果 "tin cậy" (5件)
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
この情報源はとても信頼できる。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
政治的信頼の強化は協力の基盤です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)